menu_book
Headword Results "dự định" (1)
dự định
English
Nplan, schedule
dự định đi du lịch Đà Lạt vào cuối tuần
swap_horiz
Related Words "dự định" (1)
thay đổi dự định
English
Nschedule change
format_quote
Phrases "dự định" (4)
dự định du học nước ngoài sau khi tốt nghiệp
Tôi dự định sẽ đi du lịch châu Âu vào năm sau
dự định đi du lịch Đà Lạt vào cuối tuần
schoolStart Learning Vietnamese
Sign up for a free trial lesson with our native Vietnamese teachers.
Free Trial
abc
Browse by Index